Browsing Vietnamese translation

10 of 1861 results
name={encryption}, description={Encryption is a security measure, it prevents others from accessing and viewing the contents of your files and/or hard drives, the files must first be decrypted with your password.}
TRANSLATORS: Do not translate the keywords "name" and "description"
type: newglossaryentry{#2}
name={mã hóa}, description={Mã hóa là một phương thức bảo mật nhằm ngăn chặn việc người khác truy cập nội dung các tập tin/ổ đĩa của bạn. Để truy cập được, các tập tin/ổ đĩa của bạn phải được giải mã bằng mật khẩu bạn đã đặt lúc mã hóa.}
Translated and reviewed by Vu Do Quynh on 2016-11-23
Located in ./frontmatter/glossary-entries.tex :59
10 of 1861 results

This translation is managed by Ubuntu Vietnamese Translators, assigned by Ubuntu Translators.

You are not logged in. Please log in to work on translations.