Translations by Clytie Siddall

Clytie Siddall has submitted the following strings to this translation. Contributions are visually coded: currently used translations, unreviewed suggestions, rejected suggestions.

150 of 853 results
~
The quick brown fox jumps over the lazy dog. 0123456789
2009-08-12
ăằẳẵắặâầẩẫấậêềểễếệôồổỗốộưừửữứựơờởỡớợ abcdđefghiklmnopqrstuvxy. “0123456789” àảãáạèẻẽéẹìỉĩíịỳỷỹýỵòỏõóọùủũúụ?!:;,.₫
~
Display
2009-03-04
Thiết bị Hiển thị
~
_Show displays in panel
2009-03-04
_Hiện các màn hình trên Bảng
~
_Detect Monitors
2009-03-04
_Dò tìm màn hình
~
Display Preferences
2009-03-04
Tuỳ thich Hiển thị
~
_Mirror screens
2009-03-04
Phản chiếu _màn hình
~
Layout _Options...
2009-01-06
Tù_y chọn Bố trí...
~
The quick brown fox jumps over the lazy dog. 0123456789
2009-01-06
ăằẳẵắặâầẩẫấậêềểễếệôồổỗốộưừửữứựơờởỡớợ abcdđefghiklmnopqrstuvxy. 0123456789 « » àảãáạèẻẽéẹìỉĩíịỳỷỹýỵòỏõóọùủũúụ?!:;,.₫
~
Layout _Options...
2008-01-30
Tù_y chọn bố trí...
~
A_cceleration:
2008-01-30
_Phím tắt:
~
The quick brown fox jumps over the lazy dog. 0123456789
2008-01-15
ăằẳẵắặâầẩẫấậêềểễếệôồổỗốộưừửữứựơờởỡớợ abcdđefghiklmnopqrstuvxy. 0123456789 « » àảãáạèẻẽéẹìỉĩíịỳỷỹýỵòỏõóọùủũúụ?!:;,.₫
~
Separate _layout for each window
2007-09-09
_Bố trí riêng cho mỗi cửa sổ
~
_Editable menu shortcut keys
2007-09-09
Phím tắt trình đơn có thể _sửa
~
Edit
2007-09-09
Sửa
~
Interface
2007-08-11
Giao diện
~
C_ontrol
2006-03-18
C_ontrol
~
Change screen resolution
2006-03-18
Thay đổi độ phân giải màn hình
~
Toolbar _button labels:
2006-03-18
_Nhãn nút thanh công cụ:
~
_Selected layouts:
2006-03-18
_Bố trí được chọn:
~
_File
2006-03-18
_Tập tin
~
Show _icons in menus
2006-03-18
Hiển thị b_iểu tượng trong các trình đơn
~
The quick brown fox jumps over the lazy dog. 0123456789
2005-10-11
ăằẳẵắặâầẩẫấậêềểễếệôồổỗốộưừửữứựơờởỡớợ The quick brown fox jumps over the lazy dog. 0123456789 «» àảãáạèẻẽéẹìỉĩíịỳỷỹýỵòỏõóọùủũúụ?!:;,.₫
7.
Image/label border
2006-08-25
Viền ảnh/nhãn
2006-03-18
Viền ảnh/chữ
8.
Width of border around the label and image in the alert dialog
2006-03-18
Độ rộng của viền vòng quanh nhãn và ảnh trong hộp thoại báo động
9.
Alert Type
2006-03-18
Kiểu báo động
10.
The type of alert
2006-03-18
Kiểu báo động
11.
Alert Buttons
2006-03-18
Nút báo động
12.
The buttons shown in the alert dialog
2008-01-15
Các nút hiển thị trong hộp thoại báo động
2006-03-18
Các nút hiện trong hộp thoại báo động
13.
Show more _details
2006-03-18
Hiện chi tiết _hơn
14.
Place your left thumb on %s
2009-03-04
Để trên %s ngón tay cái bên trái
15.
Swipe your left thumb on %s
2009-03-04
Kéo qua trên %s ngón tay cái bên trái
16.
Place your left index finger on %s
2009-03-04
Để trên %s ngón tay trỏ bên trái
17.
Swipe your left index finger on %s
2009-03-04
Kéo qua trên %s ngón tay trỏ bên trái
18.
Place your left middle finger on %s
2009-03-04
Để trên %s ngón tay giữa bên trái
19.
Swipe your left middle finger on %s
2009-03-04
Kéo qua trên %s ngón tay giữa bên trái
20.
Place your left ring finger on %s
2009-03-04
Để trên %s ngón tay đeo nhẫn bên trái
21.
Swipe your left ring finger on %s
2009-03-04
Kéo qua trên %s ngón tay đeo nhẫn bên trái
22.
Place your left little finger on %s
2009-03-04
Để trên %s ngón tay út bên trái
23.
Swipe your left little finger on %s
2009-03-04
Kéo qua trên %s ngón tay út bên trái
24.
Place your right thumb on %s
2009-03-04
Để trên %s ngón tay cái bên phải
25.
Swipe your right thumb on %s
2009-03-04
Kéo qua trên %s ngón tay cái bên phải
26.
Place your right index finger on %s
2009-03-04
Để trên %s ngón tay trỏ bên phải
27.
Swipe your right index finger on %s
2009-03-04
Kéo qua trên %s ngón tay trỏ bên phải
28.
Place your right middle finger on %s
2009-03-04
Để trên %s ngón tay giữa bên phải
29.
Swipe your right middle finger on %s
2009-03-04
Kéo qua trên %s ngón tay giữa bên phải
30.
Place your right ring finger on %s
2009-03-04
Để trên %s ngón tay đeo nhẫn bên phải
31.
Swipe your right ring finger on %s
2009-03-04
Kéo qua trên %s ngón tay đeo nhẫn bên phải
32.
Place your right little finger on %s
2009-03-04
Để trên %s ngón tay út bên phải