Translations by Clytie Siddall

Clytie Siddall has submitted the following strings to this translation. Contributions are visually coded: currently used translations, unreviewed suggestions, rejected suggestions.

150 of 62 results
~
Could not access any fingerprint readers
2009-03-04
Không thể truy cập đến thiết bị đọc vân tay nào
~
The device is already in use.
2009-03-04
Thiết bị này đang được dùng.
~
Your fingerprint was successfully saved. You should now be able to log in using your fingerprint reader.
2009-03-04
Vân tay của bạn đã được lưu. Sau đó thì bạn nên có khả năng đăng nhập dùng máy đọc vân tay.
~
Delete registered fingerprints?
2009-03-04
Xoá các vân tay đã đăng ký ?
~
Enable Fingerprint Login
2009-03-04
Bật Đăng nhập Vân tay
~
Done!
2009-03-04
Hoàn tất.
~
Please contact your system administrator for help.
2009-03-04
Hãy liên lạc với quản trị hệ thống để yêu cầu sự giúp đỡ.
~
You are not allowed to access the device. Contact your system administrator.
2009-03-04
Bạn không có quyền truy cập đến thiết bị này. Hãy liên lạc với quản trị hệ thống.
~
Not connected
2006-08-25
Chưa kết nối
4.
Devices
2006-08-25
Thiết bị
8.
Home
2007-08-11
Nhà
10.
File System
2008-08-22
Hệ thống Tập tin
2007-08-11
Hệ thống tập tin
2007-08-11
Hệ thống tập tin
34.
Disabled
2006-03-18
Tắt
42.
Search
2006-03-18
Tìm kiếm
46.
Sounds
2006-03-18
Âm thanh
67.
_Open
2006-03-18
_Mở
70.
No Desktop Background
2009-03-04
Không có nền màn hình
74.
Background
2007-03-03
Ảnh nền
131.
All files
2007-08-11
Mọi tập tin
139.
_Save
2006-03-18
_Lưu
225.
_Select
2006-03-18
_Chọn
254.
%l:%M %p
2008-04-11
%l:%M %p
355.
Unknown
2008-08-22
Không rõ
2006-03-18
Không biết
2006-03-18
Không biết
412.
System
2006-03-18
Hệ thống
424.
Custom Shortcuts
2008-08-22
Lối tắt tự chọn
444.
Shortcut
2006-03-18
Phím tắt
446.
None
2007-09-09
Không có
452.
Keyboard Shortcuts
2008-01-15
Phím tắt
2006-03-18
Lối tắt bàn phím
2006-03-18
Lối tắt bàn phím
2006-03-18
Lối tắt bàn phím
500.
General
2008-01-30
Chung
503.
Left
2007-08-11
Trái
504.
Right
2007-08-11
Phải
505.
Mouse
2006-03-18
Chuột
626.
Address
2006-04-11
Địa chỉ
2006-03-18
Đị_a chỉ
674.
Off
2008-10-12
Tắt
681.
Network Proxy
2006-03-18
Ủy nhiệm mạng
837.
On
2009-03-04
Bật
982.
_Authenticate
2006-08-25
_Xác thực
1140.
Other
2007-03-03
Khác
1171.
_Password:
2006-03-18
_Mật khẩu:
1184.
Custom
2006-03-18
Tự chọn
1185.
Default
2006-03-18
Mặc định
1200.
Test
2006-08-25
Thử