Browsing Vietnamese translation

2837 of 7620 results
28.
(F) Maternity
(no translation yet)
29.
(G) Retirement
(G) Hưu trí
Translated by Nguyen Hong Le on 2013-07-15
30.
(H) Work Sharing
(no translation yet)
31.
(J) Apprentice Training
(J) Huấn luyện Nhân viên mới
Translated by Nguyen Hong Le on 2013-07-15
32.
(K) Other
(K) Khác
Translated by Nguyen Hong Le on 2013-07-15
33.
(Leave blank for no end date)
(Để trống khi không có ngày kết thúc)
Translated by Nguyen Hong Le on 2013-07-15
34.
(Leave blank for no end time)
(Để trống khi không có thời điểm kết thúc)
Translated by Nguyen Hong Le on 2013-07-15
35.
(Leave blank for no start date)
(Để trống khi không có ngày bắt đầu)
Translated by Nguyen Hong Le on 2013-07-15
36.
(Leave blank for no start time)
(Để trống khi không có thời điểm bắt đầu)
Translated by Nguyen Hong Le on 2013-07-15
37.
(M) Dismissal
(no translation yet)
2837 of 7620 results

No translation group has been assigned.

You are not logged in. Please log in to work on translations.

Contributors to this translation: Nguyen Hong Le.