Browsing Vietnamese translation

3039 of 7620 results
30.
(H) Work Sharing
(no translation yet)
31.
(J) Apprentice Training
(J) Huấn luyện Nhân viên mới
Translated by Nguyen Hong Le on 2013-07-15
32.
(K) Other
(K) Khác
Translated by Nguyen Hong Le on 2013-07-15
33.
(Leave blank for no end date)
(Để trống khi không có ngày kết thúc)
Translated by Nguyen Hong Le on 2013-07-15
34.
(Leave blank for no end time)
(Để trống khi không có thời điểm kết thúc)
Translated by Nguyen Hong Le on 2013-07-15
35.
(Leave blank for no start date)
(Để trống khi không có ngày bắt đầu)
Translated by Nguyen Hong Le on 2013-07-15
36.
(Leave blank for no start time)
(Để trống khi không có thời điểm bắt đầu)
Translated by Nguyen Hong Le on 2013-07-15
37.
(M) Dismissal
(no translation yet)
38.
(N) Leave of Absence
(no translation yet)
39.
(P) Parental
(no translation yet)
3039 of 7620 results

No translation group has been assigned.

You are not logged in. Please log in to work on translations.

Contributors to this translation: Nguyen Hong Le.