Translations by Thang Nguyen
Thang Nguyen has submitted the following strings to this translation. Contributions are visually coded: currently used translations, unreviewed suggestions, rejected suggestions.
| 1. |
Simple, powerful, open-source SSH client.
|
|
| 2025-06-16 |
Client SSH mã nguồn mở, đơn giản và mạnh mẽ.
|
|
| 2. |
Maintains SSH connections and loaded pubkeys
|
|
| 2025-06-16 |
Duy trì kết nối SSH và các khoá đã nạp
|
|
| 4. |
Pubkeys
|
|
| 2025-06-16 |
Khoá
|
|
| 5. |
Port forwards
|
|
| 2025-06-16 |
Chuyển tiếp cổng
|
|
| 6. |
Edit Host
|
|
| 2025-06-16 |
Chỉnh Sửa Máy Chủ
|
|
| 7. |
Help
|
|
| 2025-06-16 |
Trợ Giúp
|
|
| 8. |
Colors
|
|
| 2025-06-16 |
Màu Sắc
|
|
| 9. |
Pick a color
|
|
| 2025-06-16 |
Chọn màu
|
|
| 10. |
Settings
|
|
| 2025-06-16 |
Cài Đặt
|
|
| 11. |
Generate
|
|
| 2025-06-16 |
Tạo Khoá
|
|
| 12. |
Please select a topic below for more information on a particular subject.
|
|
| 2025-06-16 |
Vui lòng chọn một chủ đề bên dưới để biết thêm thông tin về từng phần cụ thể.
|
|
| 13. |
Terms & Conditions
|
|
| 2025-06-16 |
Điều khoản & Điều kiện sử dụng
|
|
| 14. |
Hints
|
|
| 2025-06-16 |
Gợi Ý
|
|
| 15. |
Host Shortcuts
|
|
| 2025-06-16 |
Phím tắt máy chủ
|
|
| 16. |
Long-press on your Android desktop to create direct shortcuts to frequently-used SSH hosts.
|
|
| 2025-06-16 |
Nhấn và giữ trên màn hình Android để tạo lối tắt trực tiếp đến các máy chủ SSH thường dùng.
|
|
| 17. |
Scroll back / Scroll forward
|
|
| 2025-06-16 |
Cuộn lên / Cuộn xuống
|
|
| 18. |
Swiping your finger up on the right side of the screen allows you to scroll backward and forward in the local terminal buffer history.
|
|
| 2025-06-16 |
Vuốt ngón tay lên phía bên phải màn hình cho phép bạn cuộn lên và cuộn xuống trong Terminal.
|
|
| 19. |
Scrolling back
|
|
| 2025-06-16 |
Cuộn lên
|
|
| 20. |
Scrolling forward
|
|
| 2025-06-16 |
Cuộn xuống
|
|
| 21. |
Page Up / Page Down
|
|
| 2025-06-16 |
Page Up / Page Down
|
|
| 22. |
NOTE: This must be enabled in settings.
Swiping your finger up and down on the left third of the screen will send a page up and page down key to the remote host. Many programs map this to scrolling back into history such as irssi or tinyfugue.
|
|
| 2025-06-16 |
LƯU Ý: Phải bật tính năng này trong phần Cài Đặt.
Vuốt ngón tay lên xuống ở một phần ba bên trái của màn hình sẽ gửi phím page up và page down đến máy chủ từ xa. Nhiều chương trình ánh xạ tính năng này để quay về lịch sử như irssi hoặc tinyfugue.
|
|
| 23. |
Page up
|
|
| 2025-06-16 |
Page up
|
|
| 24. |
Page down
|
|
| 2025-06-16 |
Page down
|
|
| 25. |
Switching Hosts
|
|
| 2025-06-16 |
Chuyển Đổi Máy Chủ
|
|
| 26. |
Swiping your finger from one side of the screen to the other will switch between currently connected hosts.
|
|
| 2025-06-16 |
Vuốt từ bên này màn hình sang bên kia sẽ chuyển đổi giữa các máy chủ đang được kết nối.
|
|
| 27. |
Next host
|
|
| 2025-06-16 |
Máy chủ sau
|
|
| 28. |
Previous host
|
|
| 2025-06-16 |
Máy chủ trước
|
|
| 29. |
Keyboard Shortcuts
|
|
| 2025-06-16 |
Phím Tắt Bàn Phím
|
|
| 30. |
Increase Font Size
|
|
| 2025-06-16 |
Tăng Kích Thước Phông Chữ
|
|
| 31. |
Ctrl and +
|
|
| 2025-06-16 |
Ctrl và +
|
|
| 32. |
Decrease Font Size
|
|
| 2025-06-16 |
Giảm Kích Thước Phông Chữ
|
|
| 33. |
Ctrl and -
|
|
| 2025-06-16 |
Ctrl và -
|
|
| 35. |
Generate
|
|
| 2025-06-16 |
Tạo Khoá
|
|
| 36. |
Delete key
|
|
| 2025-06-16 |
Xoá khoá
|
|
| 39. |
In order to assure randomness during the key generation, move your finger randomly over the box below.
|
|
| 2025-06-16 |
Để đảm bảo tính ngẫu nhiên trong quá trình tạo khóa, hãy di chuyển ngón tay của bạn một cách ngẫu nhiên trên hộp bên dưới.
|
|
| 40. |
Generating key pair…
|
|
| 2025-06-16 |
Đang tạo cặp khoá...
|
|
| 41. |
Copy private key
|
|
| 2025-06-16 |
Sao chép khóa riêng tư
|
|
| 42. |
Copy public key
|
|
| 2025-06-16 |
Sao chép khóa công khai
|
|
| 43. |
Tap "Menu" to create
or import key pairs.
|
|
| 2025-06-16 |
Nhấn "Menu" để tạo
hoặc nhập cặp khóa.
|
|
| 44. |
Unknown format
|
|
| 2025-06-16 |
Định dạng không xác định
|
|
| 45. |
Change password
|
|
| 2025-06-16 |
Đổi mật khẩu
|
|
| 46. |
Pick from /sdcard
|
|
| 2025-06-16 |
Chọn từ /sdcard
|
|
| 47. |
Problem parsing imported private key
|
|
| 2025-06-16 |
Sự cố khi phân tích khóa riêng tư đã nhập
|
|
| 48. |
Unlock key
|
|
| 2025-06-16 |
Mở khóa khóa
|
|
| 49. |
Bad password for key '%1$s'. Authentication failed.
|
|
| 2025-06-16 |
Mật khẩu không hợp lệ cho khóa '%1$s'. Xác thực không thành công.
|
|
| 50. |
Load into memory
|
|
| 2025-06-16 |
Tải vào bộ nhớ
|
|
| 51. |
Unload from memory
|
|
| 2025-06-16 |
Dỡ bỏ khỏi bộ nhớ
|
|
| 52. |
Load key on start
|
|
| 2025-06-16 |
Tải khóa khi khởi động
|
|
| 54. |
Tap "Menu" to create
port forwards.
|
|
| 2025-06-16 |
Nhấn "Menu" để tạo
cổng chuyển tiếp.
|
|
| 55. |
Edit port forward
|
|
| 2025-06-16 |
Chỉnh sửa cổng chuyển tiếp
|
|